Rèm cửa gia đình được sử dụng rất nhiều và được nhiều khách hàng quan tâm hiện nay. Chất liệu cao cấp, chất lượng phù hợp dùng để chống nắng, kháng nhiệt xâm nhập. Kết hợp với phong cách nhà đẳng cấp, hiện đại. Mức chi phí phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng. Cung cấp nhiều loại màu sắc, kiểu dáng, thiết kế đa dạng.
Có rất nhiều các loại rèm gia đình cao cấp trên thị trường được ưa chuộng như rèm vải, rèm cầu vồng, rèm roman,... Với thiết kế đơn giản, form rèm bền, khó phai màu và không bị nhăn hay gấp nếp. Cho khả năng chống nắng tốt, cản tia UV chiếu vào gây ảnh hưởng đến da. Vải rèm an toàn, đảm bảo sức khỏe cho người sử dụng.
Bài viết này tổng hợp chi tiết giá rèm cửa gia đình năm 2026 tại Rèm Cửa Lê Minh, kèm bảng giá các mẫu bán chạy và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí. Qua đó, bạn dễ dàng ước tính ngân sách và có cơ sở quyết định phù hợp.Giá rèm cửa gia đình 2026 tại Rèm Cửa Lê Minh cho không gian phòng khách hiện đại
Bảng giá tham khảo các mẫu rèm phổ biến tại Rèm Cửa Lê Minh
Dưới đây là bảng giá các mẫu rèm cửa gia đình bán chạy nhất theo thông tin từ trang bảng giá Rèm Cửa Lê Minh:
| Mẫu rèm | Giá gốc (₫) | Giá hiện tại (₫) |
| Rèm zipper tự động ngoài trời mã Amazon | ~2.350.000 | 1.850.000 |
| Rèm tổ ong mã BO 103 gắn trên khung kính hệ 25 | ~1.240.000 | 865.000 |
| Rèm tổ ong mã SF 606 gắn trên kính Top Down hệ 25 | ~945.000 | 660.000 |
| Rèm tổ ong mã BO 106 gắn trên khung cửa sổ hệ Top Down 25 | ~1.240.000 | 865.000 |
| Màn cuốn nhựa đẹp mã SQ 18 | ~335.000 | 235.000 |
Lưu ý: Đây là giá sản phẩm tham khảo theo kích thước tiêu chuẩn. Khi thi công thực tế, giá rèm cửa gia đình sẽ được tính theo kích thước cửa và cấu hình rèm hoàn chỉnh (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt).
Bảng báo giá rèm cửa gia đình cao cấp
Được biết rèm cửa gia đình ngày này là một trong những vật dụng không thể thiết trong căn nhà, văn phòng, biệt thự,... Nhằm có khả năng nâng cao hiệu quả che nắng, cách nhiệt, giảm tiếng ồn và chống bụi bẩn xâm nhập. Tạo không gian sinh hoạt riêng tư cho gia đình. Rèm gia đình còn sử dụng để trang trí để tạo điểm nhấn kết hợp cùng nội thất trong căn nhà.
Nếu các bạn đang băn khoăn không biết nên chọn cho gia đình mình mẫu rèm cửa nào phù hợp, giá cả như thế nào. Thì ngay sau đây chúng tôi xin gửi bạn chi tiết những loại sản phẩm rèm cửa gia đình. Thông qua các bảng báo giá mới nhất trong năm nay. Để tiện cho việc tham khảo, thông tin để chúng tôi có thể tư vấn chọn mẫu rèm ưng ý cho gia đình bạn nhé.
Bảng giá rèm cửa gia đình - Rèm vải mẫu A
| STT | Mã rèm - Tên gọi | Chất liệu vải | Khổ vải(CM) | Đơn vị tính | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá sản phẩm (VNĐ) |
| 1 | A19 (AGL) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 170.000đ | 660.000đ |
| 2 | A19 (HH) 19-01 > 19-18 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 150.000đ | 600.000đ |
| 3 | A19 (HH) 19-19 > 19-62 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 130.000đ | 540.000đ |
| 4 | A19 (HH) 19-63 > 19-82 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 110.000đ | 480.000đ |
| 5 | A19 (HH) Rèm Y Tế 19-83 > 19-86 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 150.000đ | 600.000đ |
| 6 | A20 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 150.000đ | 600.000đ |
| 7 | AM21 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 8 | AM23 (voan trắng) trơn-sọc-caro | 100% Polyester | 280 | mét dài | 110.000đ | 480.000đ |
| 9 | AM24 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 230.000đ | 840.000đ |
| 10 | AM25 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 185.000đ | 705.000đ |
| 11 | AM26 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 12 | AM27 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 185.000đ | 705.000đ |
| 13 | AM28 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 210.000đ | 780.000đ |
| 14 | AM28 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 190.000đ | 720.000đ |
| 15 | AM30 (voan) | 100% Polyester | 320 | mét dài | 130.000đ | 540.000đ |
| 16 | AM31 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 220.000đ | 810.000đ |
| 17 | AM32 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 220.000đ | 810.000đ |
Bảng giá rèm vải mẫu B
| STT | Mã rèm - Tên gọi | Chất liệu vải | Khổ vải(CM) | Đơn vị tính | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá sản phẩm (VNĐ) |
| 1 | BBĐ-B20 màu xanh dương | 100% Polyester | 280 | mét dài | 220.000đ | 810.000đ |
| 2 | BBD-2019 màu xám | 100% Polyester | 280 | mét dài | 300.000đ | 1.050.000đ |
| 3 | BBD-138 màu hồng | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
Bảng giá rèm vải mẫu C
| STT | Mã rèm - Tên gọi | Chất liệu vải | Khổ vải(CM) | Đơn vị tính | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá sản phẩm (VNĐ) |
| 1 | CK-7 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 2 | CK-9 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 200.000đ | 750.000đ |
| 3 | CK-12 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 4 | CHN-10 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 150.000đ | 600.000đ |
| 5 | CHN-16 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 230.000đ | 840.000đ |
Bảng giá rèm cửa gia đình - Rèm vải mẫu D
| STT | Mã rèm - Tên gọi | Chất liệu vải | Khổ vải(CM) | Đơn vị tính | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá sản phẩm (VNĐ) |
| 1 | DMH 01 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 200.000đ | 750.000đ |
| 2 | DMH 02 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 160.000đ | 630.000đ |
| 3 | DMH 03 (03-1 > 03-41) | 100% Polyester | 300 | mét dài | 110.000đ | 480.000đ |
| 4 | DMH 03 (03-42 > 03-45) | 100% Polyester | 340 | mét dài | 160.000đ | 630.000đ |
| 5 | DMH 04 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 210.000đ | 780.000đ |
| 6 | DM 29 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 200.000đ | 750.000đ |
| 7 | DM 31 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 220.000đ | 810.000đ |
Bảng giá rèm vải mẫu M
| STT | Mã rèm - Tên gọi | Chất liệu vải | Khổ vải(CM) | Đơn vị tính | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá sản phẩm (VNĐ) |
| 1 | M-29 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 170.000đ | 660.000đ |
| 2 | M-33 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 190.000đ | 720.000đ |
| 3 | M-36 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 150.000đ | 600.000đ |
| 4 | M-41 (Cản nắng 100%) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 300.000đ | 1.050.000đ |
| 5 | M-42 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 240.000đ | 870.000đ |
| 6 | M-43 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 110.000đ | 480.000đ |
| 7 | M-45 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 190.000đ | 720.000đ |
| 8 | M-46 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 190.000đ | 900.000đ |
| 9 | MV-44 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 250.000đ | 900.000đ |
| 10 | MV-46 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 185.000đ | 705.000đ |
| 11 | MV-48 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 250.000đ | 900.000đ |
| 12 | MV-49 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 300.000đ | 1.050.000đ |
| 13 | MV-50 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 200.000đ | 750.000đ |
| 14 | MV-51 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 280.000đ | 990.000đ |
| 15 | MV-52 (cản nắng 100%) | 100% Polyester | 320 | mét dài | 190.000đ | 720.000đ |
| 16 | MV-53 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 170.000đ | 660.000đ |
| 17 | MV-54 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 190.000đ | 720.000đ |
Bảng giá rèm vải mẫu K
| STT | Mã rèm - Tên gọi | Chất liệu vải | Khổ vải(CM) | Đơn vị tính | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá sản phẩm (VNĐ) |
| 1 | KT-03 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 110.000đ | 480.000đ |
| 2 | 100% Polyester | 300 | mét dài | 130.000đ | 540.000đ | |
| 3 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 160.000đ | 630.000đ | |
| 4 | KH-10 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 190.000đ | 720.000đ |
| 5 | KH-12 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 210.000đ | 780.000đ |
| 6 | KH-14 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 160.000đ | 630.000đ |
| 7 | KH-16 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 185.000đ | 705.000đ |
| 8 | KH-18 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 110.000đ | 480.000đ |
| 9 | KH-22 | 100% Polyester | 300 | mét dài | 190.000đ | 720.000đ |
| 10 | KH-24 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 195.000đ | 735.000đ |
| 11 | KH-24 voan | 100% Polyester | 320 | mét dài | 130.000đ | 540.000đ |
| 12 | KH-26 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 185.000đ | 705.000đ |
| 13 | KK22 voan V601-640; V183; V059; A87-94 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 130.000đ | 540.000đ |
| 14 | KK22 voan A80-86; G217-219 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 705.000đ |
| 15 | KK22 voan Q181; Q77; 02-733; 031- 60; K313 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 110.000đ | 480.000đ |
| 16 | KK25 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 185.000đ | 705.000đ |
| 17 | KK26 (C400-423; C270-282) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 185.000đ | 705.000đ |
| 18 | KK26 Cản nắng 100% (C425-428) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 300.000đ | 1.050.000đ |
| 19 | KK26 (C261-269) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 220.000đ | 810.000đ |
| 20 | KK26 (C285-286) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 170.000đ | 660.000đ |
| 21 | KK26 (C287) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 150.000đ | 600.000đ |
| 22 | KK27 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 23 | KK28 voan | 100% Polyester | 300 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 24 | KK29 Cản nắng 100% (B323-343) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 300.000đ | 1.050.000đ |
| 25 | KK29 (B361-372) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 190.000đ | 720.000đ |
| 26 | KK30 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 220.000đ | 810.000đ |
Bảng giá rèm cửa gia đình - Rèm vải mẫu H
| STT | Mã rèm - Tên gọi | Chất liệu vải | Khổ vải(CM) | Đơn vị tính | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá sản phẩm (VNĐ) |
| 1 | HN LUXURY-01 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 2 | HN LUXURY-04 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 210.000đ | 780.000đ |
| 3 | HN LUXURY-05 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 170.000đ | 660.000đ |
| 4 | HN-08 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 220.000đ | 810.000đ |
| 5 | HN-09 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 300.000đ | 1.050.000đ |
| 6 | HN-10 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 185.000đ | 705.000đ |
| 7 | HN-10 voan | 100% Polyester | 280 | mét dài | 110.000đ | 480.000đ |
| 8 | HN-11 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 200.000đ | 750.000đ |
| 9 | HT-64 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 230.000đ | 840.000đ |
| 10 | HT-56 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 120.000đ | 510.000đ |
| 11 | HT-70 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 200.000đ | 750.000đ |
| 12 | HT-76 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 200.000đ | 750.000đ |
| 13 | HT-80 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 210.000đ | 780.000đ |
| 14 | HT-81 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 200.000đ | 750.000đ |
| 15 | HT-88 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 200.000đ | 750.000đ |
| 16 | H07 Collection | 100% Polyester | 305 | mét dài | 250.000đ | 900.000đ |
| 17 | H11 Collection | 100% Polyester | 305 | mét dài | 250.000đ | 900.000đ |
| 18 | H01 Collection | 100% Polyester | 280 | mét dài | 110.000đ | 480.000đ |
Bảng giá rèm vải mẫu T
| STT | Mã rèm - Tên gọi | Chất liệu vải | Khổ vải(CM) | Đơn vị tính | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá sản phẩm (VNĐ) |
| 1 | TN-16 | 100% Polyester | 280 - 300 | mét dài | 210.000đ | 780.000đ |
| 2 | TN-21 | 100% Polyester | 280 - 300 | mét dài | 210.000đ | 780.000đ |
| 3 | TN-22 | 100% Polyester | 280 - 300 | mét dài | 210.000đ | 780.000đ |
| 4 | TN-201 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 250.000đ | 900.000đ |
| 5 | TTH-Q26 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 6 | TH-20 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 7 | TTH-41 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 130.000đ | 540.000đ |
| 8 | TH-50 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 160.000đ | 630.000đ |
Bảng giá rèm cửa gia đình - Rèm vải mẫu S
| STT | Mã rèm - Tên gọi | Chất liệu vải | Khổ vải(CM) | Đơn vị tính | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá sản phẩm (VNĐ) |
| 1 | SK-01 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 170.000đ | 660.000đ |
| 2 | SK-02 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 270.000đ | 960.000đ |
| 3 | SK-03 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 210.000đ | 780.000đ |
| 4 | SV (36106 > 36108) | 100% Polyester | 320 | mét dài | 185.000đ | 705.000đ |
| 5 | SV (36109 > 36112) | 100% Polyester | 320 | mét dài | 185.000đ | 705.000đ |
| 6 | S | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 7 | SV (36117-1 > 36116-8) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 185.000đ | 705.000đ |
| 8 | SV (36118-1 > 36118-6) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 230.000đ | 840.000đ |
| 9 | SV (36119-1 > 36119-6) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 270.000đ | 960.000đ |
| 10 | SV (36120 > 36124) | 100% Polyester | 320 | mét dài | 220.000đ | 810.000đ |
| 11 | SV (36125 > 36132) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 12 | SV (36128 > 36131) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 170.000đ | 660.000đ |
| 13 | SV 2018 (3-4-5) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 110.000đ | 480.000đ |
| 14 | SV (Sheer Colletion) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 110.000đ | 480.000đ |
| 15 | SV 2018 (17) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 150.000đ | 600.000đ |
| 16 | SV 2018 (21) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 150.000đ | 600.000đ |
| 17 | SV 2018 (22) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 150.000đ | 600.000đ |
| 18 | SV 2018 (24) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 150.000đ | 600.000đ |
| 19 | SV 2018 (46) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 150.000đ | 600.000đ |
| 20 | SV 2018 (53) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 160.000đ | 630.000đ |
Bảng giá rèm vải mẫu P
| STT | Mã rèm - Tên gọi | Chất liệu vải | Khổ vải(CM) | Đơn vị tính | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá sản phẩm (VNĐ) |
| 1 | PGH-15 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 330.000đ | 1.140.000đ |
| 2 | PGH-24 | 100% Polyester | 280 | mét dài | 100.000đ | 450.000đ |
| 3 | 100% Polyester | 300 | mét dài | 130.000đ | 540.000đ | |
| 4 | 100% Polyester | 320 | mét dài | 120.000đ | 510.000đ | |
| 5 | PL (201-1 > 204-6) | 100% Polyester | 320 | mét dài | 230.000đ | 840.000đ |
| 6 | PL (20-18 > 20-24) | 100% Polyester | 320 | mét dài | 230.000đ | 840.000đ |
| 7 | PL 21 (vải bố) (21-1 > 21-24) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 170.000đ | 660.000đ |
| 8 | PL 21 (vải bố) (21-25 > 21-28) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 190.000đ | 720.000đ |
| 9 | PL 21 (vải bố) (21-29 > 21-40) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 10 | PL 175 (175-21 > 175-43) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 180.000đ | 690.000đ |
| 11 | PL 177 (177-1 > 177-7) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 195.000đ | 735.000đ |
| 12 | PL NO-01 (10-1 > 10-11) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 195.000đ | 735.000đ |
| 13 | PL NO-01 (20-1 > 20-9) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 230.000đ | 840.000đ |
| 14 | PL NO-01 (20-10 > 20-17) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 270.000đ | 960.000đ |
| 15 | PL NO-02 (02-01 > 02-07) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 270.000đ | 960.000đ |
| 16 | PL NO-02 (02-08 > 02-15) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 230.000đ | 840.000đ |
| 17 | PL NO-02 (175-1 > 175-20) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 195.000đ | 735.000đ |
| 18 | PL NO-03 (03-01 > 03-09) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 185.000đ | 705.000đ |
| 19 | PL NO-03 (177-08 > 177-12) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 190.000đ | 720.000đ |
| 20 | PL NO-03 (177-13 > 177-25) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 195.000đ | 735.000đ |
Bảng giá rèm cửa gia đình - Rèm vải mẫu W
| STT | Mã rèm - Tên gọi | Chất liệu vải | Khổ vải(CM) | Đơn vị tính | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá sản phẩm (VNĐ) |
| 1 | Wintex 2001 (2001-01 > 2001-05) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 170.000đ | 660.000đ |
| 2 | Wintex 2001 (2001-06 > 2001-16) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 170.000đ | 660.000đ |
| 3 | Wintex 2002 (2002-01 > 2006-06) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 250.000đ | 900.000đ |
| 4 | Wintex 2002 (2002-07 > 2006-13) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 195.000đ | 735.000đ |
| 5 | Wintex 2002 (2002-15 > 2006-30) | 100% Polyester | 280 | mét dài | 250.000đ | 900.000đ |
Lưu ý: Trên đây là bảng giá rèm vải và các mẫu mã rèm trên thị trường dùng để khách hàng tham khảo. Giá rèm có thể thay đổi theo thời gian, các chính sách,... Quý khách hàng có thể liên hệ qua số Hotline: 090 165 92 79. Để được tư vấn và giải đáp chi tiết nhất nhé.
- Giá bán trên chưa bao gồm VAT và các chi phí thi công, lắp đặt thông tầng
- Giá cả phải chăng và giao hàng nhanh tại TPHCM và một số khu vực lân cận
- Sản phẩm cũng như giá bán chưa bao gồm thanh treo rèm cửa
Cách tính giá rèm cửa gia đình
Để hiểu rõ và so sánh đúng giá rèm cửa gia đình, bạn cần biết cách tính phổ biến được các đơn vị thi công áp dụng:
- Theo mét ngang hoàn thiện: Phổ biến với rèm vải, rèm tổ ong; giá đã bao gồm vải, may đo và phụ kiện cơ bản.
- Theo mét vuông: Áp dụng với rèm cuốn, rèm gỗ, rèm sáo nhôm; tùy thuộc vào diện tích phủ rèm.
- Phụ kiện tùy chọn: Thanh ray đôi, motor tự động, điều khiển từ xa… có thể cộng thêm vào giá rèm cửa gia đình tùy theo lựa chọn của bạn.
- Kích thước thực tế: Cửa càng lớn, lượng vật liệu và công may sẽ tăng, kéo theo giá rèm cửa gia đình tăng theo tỷ lệ.
Việc nắm rõ cách tính giúp bạn so sánh đúng mức chi phí giữa các loại rèm và lựa chọn phù hợp với ngân sách
Phân tích giá theo loại rèm phổ biến
Bảng giá rèm cửa gia đình theo từng loại
| Loại rèm | Mức giá tham khảo | Đặc điểm chính | Phù hợp không gian |
| Rèm tổ ong | 660.000 - 865.000 ₫ | Thiết kế hiện đại, cách nhiệt tốt, điều chỉnh ánh sáng linh hoạt | Phòng ngủ, phòng khách, cửa sổ |
| Rèm cuốn | Từ 235.000 ₫ | Gọn gàng, dễ vệ sinh, chi phí thấp | Phòng bếp, cửa sổ nhỏ |
| Rèm tự động (zipper ngoài trời) | 1.850.000 ₫ | Tích hợp motor, điều khiển từ xa, tiện nghi cao | Ban công, không gian hiện đại |
Giá rèm cửa gia đình theo không gian
Mỗi không gian trong nhà sẽ có sự khác nhau khi tính giá rèm cửa gia đình:
- Phòng khách: thường sử dụng rèm lớn, rèm đôi, rèm tổ ong hoặc rèm vải hai lớp, khiến tổng chi phí cao hơn so với cửa nhỏ.
- Phòng ngủ: ưu tiên rèm cản sáng hoặc rèm dày, nên giá rèm cửa gia đình tại phòng ngủ thường nhỉnh hơn rèm cho cửa nhỏ khác.
- Cửa bếp và cửa sổ phụ: rèm cuốn hoặc rèm tổ ong nhỏ thường có giá rèm cửa gia đình mềm hơn nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu che nắng và vệ sinh dễ dàng.
Hiểu rõ từng khu vực giúp bạn lên kế hoạch ngân sách chính xác hơn cho toàn bộ ngôi nhà.
Những yếu tố làm thay đổi giá rèm cửa gia đình
- Chất liệu rèm: Chất liệu rèm là yếu tố quyết định lớn đến giá rèm cửa gia đình. Vải dày, vải cản sáng tốt, vải nhập khẩu thường có mức giá cao hơn vải phổ thông.
- Phụ kiện và motor: Khi lựa chọn phụ kiện cao cấp như thanh ray đôi chịu lực, motor tự động hay remote điều khiển sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá rèm cửa gia đình tổng thể.
- Kích thước cửa: Diện tích phủ rèm càng lớn thì chi phí càng tăng vì cần nhiều vật liệu và công may hơn.
Việc tìm hiểu kỹ giá rèm cửa gia đình giúp bạn cân đối ngân sách và lựa chọn loại rèm phù hợp nhất với không gian sống. Qua bảng giá và phân tích trên, bạn đã có cơ sở để tham khảo và quyết định lựa chọn loại rèm phù hợp cho từng khu vực trong nhà, từ rèm tổ ong, rèm cuốn đến rèm tự động.
Trên đây là những thông tin chi tiết về bảng báo giá rèm cửa gia đình tại Rèm Cửa Lê Minh. Nếu khách hàng có nhu cầu về các sản phẩm rèm trên có thể thông tin cho chúng tôi biết. Bằng cách liên hệ ngay để nhân viên giúp bạn tư vấn, giải đáp và hỗ trợ về các sản phẩm rèm cửa gia đình chất lượng nhé!
- Địa chỉ: 116 Đường Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh 700000
- Hotline: 0901 659 279
- Mail: remleminh@gmail.com
- Webitse: https://remcualeminh.com
- Youtube https://youtube.com/channel/UCApnxTYtcp7JjLf-bmg2WPw
- Facebook: https://www.facebook.com/remcuacaocapleminh
- Tiktok: www.tiktok.com/@remcuacaocapleminh
- Instagram: https://www.instagram.com/remcualeminh/







Pingback: Mẫu Vải Pl177-3: Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Thời Trang Của Bạn - Xưởng Phụ Liệu May Mặc
Pingback: Mẫu Vải Màn Hh 21: Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Nội Thất Của Bạn - Xưởng Phụ Liệu May Mặc